WinHSK

劈头盖脸

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
tóugàiliǎn

ập đến; đổ ập xuống; như trút xuống

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容(打击、冲击、批评等)来势凶猛。
义项 idiomsHSK7-9

ập đến; đổ ập xuống; như trút xuống

形容(打击、冲击、批评等)来势凶猛。

免费例句

海浪劈头盖脸地打在身上。

hǎilàng pītóugàiliǎn de dǎ zài shēnshang.

HSK6

Sóng ập đến đánh vào người tôi.

The waves crashed down on me, hitting me in the face.

上司劈头盖脸训斥了一顿。

Shàngsi pītóugàiliǎn xùnchì le yí dùn.

HSK6

Sếp mắng tôi một trận tơi bời.

The boss scolded him harshly and directly.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan