WinHSK

力大无比

HSK7-9idioms
0 · Lv.1

mạnh mẽ vĩ đại

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 力大无比,汉语成语,拼音是lì dà wú bǐ,意思是指力量极大,无人可比。出自《岳全传》。
义项 idiomsHSK7-9

mạnh mẽ vĩ đại

力大无比,汉语成语,拼音是lì dà wú bǐ,意思是指力量极大,无人可比。出自《岳全传》。

免费例句

请看世界上力大无比的大力士!

qǐng kàn shìjiè shàng lìdàwúbǐ de dàlìshì!

HSK6

Hãy hướng ánh mắt về những lực sĩ có sức mạnh vô địch trên thế giới này!

Look at the strongest strongmen in the world!

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan