拼
劝说广告
HSK7-9v 0 · Lv.1
quànshuōguǎnggào
Quảng cáo có sức thuyết phục (Persuasive advertising); Quảng cáo thuyết phục
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种通过广告来影响消费者的决策和行为的方式。
等级
义项 ①v≈HSK7-9
Quảng cáo có sức thuyết phục (Persuasive advertising); Quảng cáo thuyết phục
一种通过广告来影响消费者的决策和行为的方式。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分