拼
办公大楼
HSK4n 0 · Lv.1
bàngōngdàlóu
Tòa nhà văn phòng.
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用于办公的建筑物。
等级
义项 ①n≈HSK4
Tòa nhà văn phòng.
用于办公的建筑物。
免费例句
他在对面的办公大楼里。
Tā zài duìmiàn de bàngōng dàlóu lǐ.
≈HSK4
Anh ấy ở trong tòa nhà văn phòng đối diện.
He is in the office building across the street.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分