WinHSK

办理退房

HSK5v
0 · Lv.1
bàntuìfáng

Thủ tục trả phòng (check out)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Thủ tục trả phòng (check out)
义项 vHSK5

Thủ tục trả phòng (check out)

Thủ tục trả phòng (check out)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan