WinHSK

功名利禄

HSK4n
0 · Lv.1
gōngmíng

công danh lợi lộc

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指社会地位和财富。
义项 nHSK4

công danh lợi lộc

指社会地位和财富。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan