WinHSK

动人心魄

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
dòngrénxīn

rất cảm động; rất xúc động; cảm động lòng người; rung động lòng người

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 动人心弦。
义项 idiomsHSK7-9

rất cảm động; rất xúc động; cảm động lòng người; rung động lòng người

动人心弦。

免费例句

动人心魄。

dòng rén xīn pò

HSK6

Rung động tâm hồn; rung động lòng người.

Soul-stirring; breathtaking.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan