WinHSK

劳动人民

HSK5n
0 · Lv.1
láodòngrénmín

công nhân của lý thuyết xã hội chủ nghĩa hoặc của quá khứ huy hoàng của Trung Quốc

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. the workers of Socialist theory or of the glorious Chinese past
  2. working people
义项 nHSK5

công nhân của lý thuyết xã hội chủ nghĩa hoặc của quá khứ huy hoàng của Trung Quốc

the workers of Socialist theory or of the glorious Chinese past

义项 nHSK5

những người làm việc

working people

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan