WinHSK

劳工团体

HSK6n
0 · Lv.1
láogōngtuán

Tổ chức tranh đấu bảo vệ quyền lợi thợ thuyền.

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Tổ chức tranh đấu bảo vệ quyền lợi thợ thuyền.
义项 nHSK6

Tổ chức tranh đấu bảo vệ quyền lợi thợ thuyền.

Tổ chức tranh đấu bảo vệ quyền lợi thợ thuyền.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan