拼
勇气可嘉
HSK5idioms 0 · Lv.1
yǒngqìkějiā
dũng khí đáng khen ngợi
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 值得赞赏的勇气
等级
义项 ①idioms≈HSK5
dũng khí đáng khen ngợi
值得赞赏的勇气
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
dũng khí đáng khen ngợi
dũng khí đáng khen ngợi
值得赞赏的勇气