拼
勤俭建国
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
qínjiǎnjiànguó
xây dựng đất nước bằng cần kiệm
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 通过勤劳节俭来建设国家
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
xây dựng đất nước bằng cần kiệm
通过勤劳节俭来建设国家
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
xây dựng đất nước bằng cần kiệm
xây dựng đất nước bằng cần kiệm
通过勤劳节俭来建设国家