WinHSK

勤俭持家

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
qínjiǎnchíjiā

cần kiệm lo liệu gia đình

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 节约资源,管理家庭事务
义项 idiomsHSK7-9

cần kiệm lo liệu gia đình

节约资源,管理家庭事务

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan