WinHSK

勤俭朴实

HSK7-9v
0 · Lv.1
qínjiǎnshí

tiết kiệm và mộc mạc

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 节俭简单,务实的生活方式
义项 vHSK7-9

tiết kiệm và mộc mạc

节俭简单,务实的生活方式

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan