拼
包办代替
HSK5idioms 0 · Lv.1
bāobàndàitì
ôm đồm; bao biện; bao biện làm thay; choán việc
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 对应该和有关人一起商量或一起做的事,却独自办理,不让旁人参与
等级
义项 ①idioms≈HSK5
ôm đồm; bao biện; bao biện làm thay; choán việc
对应该和有关人一起商量或一起做的事,却独自办理,不让旁人参与
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分