拼
包办婚姻
HSK6idioms 0 · Lv.1
bāobànhūnyīn
ép duyên; ép hôn; ép gả
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 不经男女双方同意,强行为他们订下的婚姻
等级
义项 ①idioms≈HSK6
ép duyên; ép hôn; ép gả
不经男女双方同意,强行为他们订下的婚姻
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
ép duyên; ép hôn; ép gả
ép duyên; ép hôn; ép gả
不经男女双方同意,强行为他们订下的婚姻