拼
包袱皮儿
HSK7-9n 0 · Lv.1
bāofúpíér
vải bọc hành lý
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指包裹东西的外皮,俗称包袱皮。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
vải bọc hành lý
指包裹东西的外皮,俗称包袱皮。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
vải bọc hành lý
vải bọc hành lý
指包裹东西的外皮,俗称包袱皮。