拼
化工原料
HSK6n 0 · Lv.1
huàgōngyuánliào
nguyên liệu hóa học
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- nguyên liệu hóa học
等级
义项 ①n≈HSK6
nguyên liệu hóa học
nguyên liệu hóa học
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
nguyên liệu hóa học
nguyên liệu hóa học
nguyên liệu hóa học