WinHSK

医疗保健

HSK6n
0 · Lv.1
liáobǎojiàn

chăm sóc y tế

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 健康管理和治疗的活动
义项 nHSK6

chăm sóc y tế

健康管理和治疗的活动

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan