WinHSK

医疗器械

HSK7-9n
0 · Lv.1
liáoxiè

thiết bị y tế

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用于医疗诊断、治疗或监测的设备。
义项 nHSK7-9

thiết bị y tế

用于医疗诊断、治疗或监测的设备。

免费例句

这就解释了他怎么拿到医疗器械的。

Zhè jiù jiěshì le tā zěnme ná dào yīliáo qìxiè de.

HSK5

Điều đó giải thích việc anh ta tiếp cận thiết bị y tế như thế nào.

This explains how he got the medical equipment.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan