拼
千秋万代
HSK5idioms 0 · Lv.1
qiānqiūwàndài
đời đời kiếp kiếp; mãi mãi về sau
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 千秋:千年。千年万代。形容岁月长久
等级
义项 ①idioms≈HSK5
đời đời kiếp kiếp; mãi mãi về sau
千秋:千年。千年万代。形容岁月长久
免费例句
我们的国家将千秋万代延续下去。
Wǒmen de guójiā jiāng qiānqiū wàndài yánxù xiàqù.
≈HSK6
Đất nước chúng ta sẽ tồn tại muôn đời.
Our country will last for thousands of generations.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分