拼
千篇一律
HSK6idioms 0 · Lv.1
qiānpiānyílǜ
nghìn bài một điệu; bài nào như bài nấy; rập theo một khuôn khổ (thơ văn đơn điệu, nhàm chán)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指诗文公式化,泛指事物只有一种形式,毫无变化
等级
义项 ①idioms≈HSK6
nghìn bài một điệu; bài nào như bài nấy; rập theo một khuôn khổ (thơ văn đơn điệu, nhàm chán)
指诗文公式化,泛指事物只有一种形式,毫无变化
免费例句
这笔偶然的生意启发了她:千篇一律的蛋糕怎么能吸引人呢?
≈HSK5
那些文章千篇一律,没有什么新东西。
Nàxiē wénzhāng qiānpiānyīlǜ, méiyǒu shénme xīn dōngxi.
≈HSK6
Mấy bài văn đó bài nào bài nấy chẳng có gì mới mẻ.
Those articles are all the same, with nothing new.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分