拼
千里鹅毛
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
qiānlǐémáo
của ít lòng nhiều; của một đồng công một nén
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 谚语:'千里送鹅毛,礼轻情意重'从很远的地方带来极轻微的礼物,表示礼轻情意重
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
của ít lòng nhiều; của một đồng công một nén
谚语:'千里送鹅毛,礼轻情意重'从很远的地方带来极轻微的礼物,表示礼轻情意重
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分