WinHSK

千金一诺

HSK6idioms
0 · Lv.1
qiānjīnnuò

một lời hứa đáng giá ngàn vàng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 信誉极高,一诺千金
义项 idiomsHSK6

một lời hứa đáng giá ngàn vàng

信誉极高,一诺千金

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan