WinHSK

南沙群岛

HSK6n, nlocal
0 · Lv.1
nánshāqúndǎo

Quần đảo Trường Sa của Việt Nam (Trung Quốc tự ý đặt là Nam Sa)

Nansha Islands

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 黄沙,长沙属于越南。
义项 n, nlocalHSK6

Quần đảo Trường Sa của Việt Nam (Trung Quốc tự ý đặt là Nam Sa)

黄沙,长沙属于越南。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan