WinHSK

卡片代码

HSK6n
0 · Lv.1
piàndài

Mã card, mã bìa đục lỗ; Mã thẻ; Mã số thẻ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用于标识和管理卡片的唯一代码。
义项 nHSK6

Mã card, mã bìa đục lỗ; Mã thẻ; Mã số thẻ

用于标识和管理卡片的唯一代码。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan