WinHSK

卫星导航

HSK7-9n
0 · Lv.1
wèixīngdǎoháng

dẫn đường vệ tinh

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 通过卫星提供定位和导航服务。
  2. sat-nav
义项 nHSK7-9

dẫn đường vệ tinh

通过卫星提供定位和导航服务。

义项 nHSK7-9

sat-nav

sat-nav

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan