拼
卫星电视
HSK7-9n 0 · Lv.1
wèixīngdiànshì
truyền hình vệ tinh
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 使用卫星接收信号进行电视广播的系统。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
truyền hình vệ tinh
使用卫星接收信号进行电视广播的系统。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
truyền hình vệ tinh
truyền hình vệ tinh
使用卫星接收信号进行电视广播的系统。