拼
印刷油墨
HSK7-9n 0 · Lv.1
yìnshuāyóumò
mực in
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- mực in
等级
义项 ①n≈HSK7-9
mực in
mực in
免费例句
印刷油墨用光了。
Yìnshuā yóumò yòng guāng le.
≈HSK5
Mực in đã hết.
The printing ink has run out.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分