WinHSK

印度支那

HSK4nlocal, n
0 · Lv.1
yìnzhī

Đông Dương

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 泛指印度及其周边地区的历史名词
  2. indochina
义项 nlocal, nHSK4

Đông Dương

泛指印度及其周边地区的历史名词

义项 nlocal, nHSK4

indochina

indochina

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan