拼
危急关头
HSK7-9Thành ngữ phổ biến, Trung tính 0 · Lv.1
wēijíguāntóu
tình huống nguy cấp
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- tình huống nguy cấp
等级
义项 ①Thành ngữ phổ biến, Trung tính≈HSK7-9
tình huống nguy cấp
tình huống nguy cấp
免费例句
魏国的将士都愣住了,在大军围城的危急关头,蜀国的军师诸葛亮却弹起了琴,他们不知道这是怎么回事。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分