WinHSK

即将来临

HSK6v
0 · Lv.1
jiāngláilín

sắp tới

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容某事物即将发生或到来。
  2. gần đến
义项 vHSK6

sắp tới

形容某事物即将发生或到来。

义项 vHSK6

gần đến

gần đến

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan