WinHSK

即时通讯

HSK7-9n
0 · Lv.1
shítōngxùn

tin nhắn tức thời

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. instant message
  2. instant messaging (IM)
义项 nHSK7-9

tin nhắn tức thời

instant message

义项 nHSK7-9

nhắn tin tức thì (IM)

instant messaging (IM)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan