拼
原住民族
HSK4n 0 · Lv.1
yuánzhùmínzú
người bản địa
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- indigenous people
- original inhabitant
等级
义项 ①n≈HSK4
người bản địa
indigenous people
义项 ②n≈HSK4
cư dân gốc
original inhabitant
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分