WinHSK

原料成本

HSK6n
0 · Lv.1
yuánliàochéngběn

giá thành nguyên liệu; nguyên liệu chi phí

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 原料成本是指生产过程中所需的原材料的费用。
义项 nHSK6

giá thành nguyên liệu; nguyên liệu chi phí

原料成本是指生产过程中所需的原材料的费用。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan