WinHSK

厨房用具

HSK4n
0 · Lv.1
chúfángyòng

dụng cụ nhà bếp

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. dụng cụ nhà bếp
义项 nHSK4

dụng cụ nhà bếp

dụng cụ nhà bếp

免费例句

空气炸锅是一种非常简单而又方便的厨房用具。

Kōngqì zhá guō shì yī zhǒng fēicháng jiǎndān ér yòu fāngbiàn de chúfáng yòngjù.

HSK4

Nồi chiên không dầu là một thiết bị nhà bếp rất đơn giản và tiện lợi.

An air fryer is a very simple and convenient kitchen appliance.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan