WinHSK

又长胖了

HSK3v
0 · Lv.1
yòuchángpàngle

lại tăng cân rồi

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. lại tăng cân rồi
义项 vHSK3

lại tăng cân rồi

lại tăng cân rồi

免费例句

自从我上次见到他以来,他又长胖了。

Zìcóng wǒ shàngcì jiàndào tā yǐlái, tā yòu zhǎng pàng le.

HSK3

Từ lần cuối tôi gặp anh ấy, anh ta lại béo lên rồi.

Since I last saw him, he has gained weight again.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan