WinHSK

及物动词

HSK4n
0 · Lv.1
dòng

động từ cập vật, ngoại động từ; cập vật động từ

transitive verb

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 语言学中的一类动词必须有受事者作为传达的对象它所表示的动作常以动作者以外的事物为对象
义项 nHSK4

động từ cập vật, ngoại động từ; cập vật động từ

语言学中的一类动词必须有受事者作为传达的对象它所表示的动作常以动作者以外的事物为对象

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan