WinHSK

双方同意

HSK5n
0 · Lv.1
shuāngfāngtóng

cả hai bên đồng ý

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 表示两方都达成一致意见或协议。
义项 nHSK5

cả hai bên đồng ý

表示两方都达成一致意见或协议。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan