WinHSK

双瞳剪水

HSK1idioms
0 · Lv.1
shuāngtóngjiǎnshuǐ

Đôi mắt trong sáng

clear and bright eyes of a pretty girl

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容眼睛如水晶般明亮美丽。
义项 idiomsHSK1

Đôi mắt trong sáng

形容眼睛如水晶般明亮美丽。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan