WinHSK

反垄断法

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
fǎnlǒngduàn

luật chống tin tưởng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. anti-trust law
  2. legislation again monopolies
义项 idiomsHSK7-9

luật chống tin tưởng

anti-trust law

义项 idiomsHSK7-9

pháp luật lại độc quyền

legislation again monopolies

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan