拼
反常现象
HSK7-9n 0 · Lv.1
fǎnchángxiànxiàng
thay đổi bất thường; hay thay đổi
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 与自然的和正常的现象相反的指不正常的某些东西或现象
等级
义项 ①n≈HSK7-9
thay đổi bất thường; hay thay đổi
与自然的和正常的现象相反的指不正常的某些东西或现象
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分