WinHSK

反式脂肪

HSK6n
0 · Lv.1
fǎnshìzhīfáng

chất béo trans

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. trans fat
  2. trans-isomer fatty acid
义项 nHSK6

chất béo trans

trans fat

义项 nHSK6

axit béo đồng phân chuyển hóa

trans-isomer fatty acid

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan