WinHSK

发人深省

HSK4idioms
0 · Lv.1
rénshēnxǐng

khiến người tỉnh ngộ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 启发人深刻醒悟'省'也作醒
义项 idiomsHSK4

khiến người tỉnh ngộ

启发人深刻醒悟'省'也作醒

免费例句

他的演讲发人深省。

Tā de yǎnjiǎng fā rén shēn xǐng.

HSK6

Bài phát biểu của anh ấy làm người ta phải suy ngẫm.

His speech was thought-provoking.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan