WinHSK

取之不尽

HSK4Thành ngữ phổ biến, Trung tính
0 · Lv.1
zhījìn

vô tận

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. vô tận
义项 Thành ngữ phổ biến, Trung tínhHSK4

vô tận

vô tận

免费例句

举手之劳,可以让大自然的万物绵绵不绝,而大自然奖赏给他们的,是世世代代取之不尽的资源。

HSK5

”可见,这个天然艺术品不但漂亮,而且巧夺天工,是人类建筑构思时取之不尽的创作源泉。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan