拼
受限房契
HSK7-9n 0 · Lv.1
shòuxiànfángqì
Deed Restrictions Bị hạn chế quyền sử dụng đất
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Deed Restrictions Bị hạn chế quyền sử dụng đất
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Deed Restrictions Bị hạn chế quyền sử dụng đất
Deed Restrictions Bị hạn chế quyền sử dụng đất
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分