WinHSK

变幻莫测

HSK7-9
0 · Lv.1
biànhuàn-mòcè

hay thay đổi; thất thường; biến hoá thất thường

漢越 biến huyễn mạc trắc

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 难于预测或解释的变化
义项 idiomsHSK7-9

hay thay đổi; thất thường; biến hoá thất thường

难于预测或解释的变化

免费例句

六月的天气总是变幻莫测。

Liù yuè de tiānqì zǒng shì biànhuàn mòcè.

HSK6

Thời tiết tháng sáu luôn khó lường.

The weather in June is always unpredictable.

气象变幻莫测,只有在误差中不断修正,气象科学才会进步。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan