WinHSK

变态心理

HSK5n
0 · Lv.1
biàntàixīn

tâm lý thay đổi; tâm lý biến đổi

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 心理与行为的机能性紊乱 (如在精神病中)
义项 nHSK5

tâm lý thay đổi; tâm lý biến đổi

心理与行为的机能性紊乱 (如在精神病中)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan