拼
口无遮拦
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
kǒuwúzhēlán
nói không suy nghĩ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 说话没有顾忌
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
nói không suy nghĩ
说话没有顾忌
免费例句
孩子口无遮拦,伤了人心。
Háizi kǒu wú zhēlán, shāng le rénxīn.
≈HSK6
Trẻ con nói không suy nghĩ làm tổn thương người khác.
Children speak without thinking and hurt people's feelings.
讲话口无遮拦容易闯祸。
Jiǎnghuà kǒu wú zhēlán róngyì chuǎnghuò.
≈HSK6
Nói chuyện không suy nghĩ có thể dẫn đến rắc rối.
Speaking without restraint can easily get you into trouble.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分