拼
口碑载道
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
kǒubēizàidào
khắp nơi ngợi ca
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容到处都是群众称颂的声音
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
khắp nơi ngợi ca
形容到处都是群众称颂的声音
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
khắp nơi ngợi ca
khắp nơi ngợi ca
形容到处都是群众称颂的声音