WinHSK

口若悬河

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
kǒuruòxuán

liếng thoắng; nói không ngừng; thao thao bất tuyệt; nói như máy khâu

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 说话滔滔不绝,像河水倾泄一样
义项 idiomsHSK7-9

liếng thoắng; nói không ngừng; thao thao bất tuyệt; nói như máy khâu

说话滔滔不绝,像河水倾泄一样

免费例句

他口若悬河,说了一个多小时。

Tā kǒuruòxuánhé, shuō le yīgè duō xiǎoshí.

HSK6

Anh ta thao thao bất tuyệt hơn một tiếng đồng hồ.

He talked eloquently for over an hour.

她口若悬河,三分钟说了一大堆。

Tā kǒu ruò xuán hé, sān fēnzhōng shuō le yī dà duī.

HSK6

Cô ấy nói như máy khâu, ba phút nói xong cả đống chuyện.

She talked eloquently and said a lot in just three minutes.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan